Residential Batteries

T-BAT-SYS-HV-5.8

  • T-BAT H 5.8 (Chính) T-BAT H 5.8 V2 (Chính) HV11550 / HV11550 V2 (Phụ)

T-BAT-SYS-HV-5.8 hỗ trợ lắp đặt linh hoạt với tùy chọn gắn trên sàn hoặc tường, thích hợp với nhiều không gian. Thiết kế nhỏ gọn giúp lắp đặt nhanh chóng và giảm mức tiêu thụ điện, là giải pháp lưu trữ năng lượng lý tưởng.

Product Advantage

T-BAT-SYS-HV-5.8 có khả năng xả sâu (DOD) lên đến 90% và tuổi thọ hơn 6000 chu kỳ. Chuẩn bảo vệ  IP65 đảm bảo vận hành ổn định trong điều kiện khắc nghiệt, nhưng vẫn thân thiện với môi trường, không chứa kim loại nặng độc hại hay vật liệu ăn da.

High Performance

  • 90% Depth of Discharge (DOD)

  • Cycle life > 6000 times

Assured Reliability

  • LiFePO4 battery cell & high-performance processors

  • IP65 protection degree

  • No toxic heavy metals or caustic materials

Smart Management

  • Remote fault diagnosis, upgrade and maintenance

Flexible Adaptability

  • Floor or wall mounting optional

Product Parameters

  • T-BAT H 5.8, T-BAT H 5.8 V2
  • T-BAT H 11.5, T-BAT H 11.5 V2
  • T-BAT H 17.3, T-BAT H 17.3 V2
  • T-BAT H 23, T-BAT H 23 V2
  • T-BAT H 5.8, T-BAT H 5.8 V2
    • GENERAL
      Nominal voltage115.2 V
      Total capacity5.8 kWh
      Standard power2.8 kW
      Dimensions (W x H x D)

      474 × 193 × 708 mm

      Weigh

      72.2 kg

    • BATTERY MODULE
      Battery type
      Li-ion (LFP)
      Max Charge / Discharge current
      35 A


    • ENVIRONMENTAL REQUIREMENTS
      Ingress protection
      IP65
      Hazardous materials classification
      Class 9


  • T-BAT H 11.5, T-BAT H 11.5 V2
    • GENERAL
      Nominal voltage230.4 V
      Total capacity11.5 kWh
      Standard power5.7 kW
      Dimensions (W x H x D)

      474 × 193 × 708 mm +  

      474 × 193 × 647 mm

      Weigh

      72.2 kg + 68.5 kg

    • BATTERY MODULE
      Battery typeLi-ion (LFP)
      Max Charge / Discharge current35 A


    • ENVIRONMENTAL REQUIREMENTS
      Ingress protectionIP65
      Hazardous materials classificationClass 9


  • T-BAT H 17.3, T-BAT H 17.3 V2
    • GENERAL
      Nominal voltage345.6 V
      Total capacity17.3 kWh
      Standard power8.6 kW
      Dimensions (W x H x D)

      474 × 193 × 708 mm +  

      (474 × 193 × 647 mm) × 2

      Weigh

      72.2 kg + 68.5 kg × 2


    • BATTERY MODULE
      Battery typeLi-ion (LFP)
      Max Charge / Discharge current35 A


    • ENVIRONMENTAL REQUIREMENTS
      Ingress protectionIP65
      Hazardous materials classificationClass 9


  • T-BAT H 23, T-BAT H 23 V2
    • GENERAL
      Nominal voltage460.8 V
      Total capacity23.0 kWh
      Standard power11.5 kW
      Dimensions (W x H x D)

      474 × 193 × 708 mm + 

      (474 × 193 × 647 mm) × 3

      Weigh

      72.2 kg + 68.5 kg × 3


    • BATTERY MODULE
      Battery typeLi-ion (LFP)
      Max Charge / Discharge current35 A


    • ENVIRONMENTAL REQUIREMENTS
      Ingress protectionIP65
      Hazardous materials classificationClass 9


Tải dữ liệu

  • Bảng dữ liệu
  • Hướng dẫn sử dụng
  • Hướng dẫn cài đặt nhanh
  • Tuyên bố
Tiếng Anh
Tiếng Việt
  • Tên tệp
    Ngôn ngữ
    Định dạng
    Kích thước
    Cập nhật gần nhất
    Tải xuống

Đến bản tin mới nhất

Luôn dẫn đầu với các bản cập nhật mới nhất của SolaX!

Tôi đồng ý nhận email quảng cáo từ SolaX Power

Đăng ký nhận Bản tin của chúng tôi
  • *

    Tôi đồng ý nhận email quảng cáo từ SolaX Power

  • Gửi